Kaku Coach
Động từN1

貯ちょ蓄ちく

ちょちくchochiku

trữ súc

EN: savings

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • まさかのときに備えそなえて貯ちょ蓄ちくせよ。

    Hãy tiết kiệm để phòng khi bất trắc.

  • 将しょう来らいに備えそなえて貯ちょ蓄ちくしておきなさい。

    Hãy tiết kiệm để chuẩn bị cho tương lai.

Thử ngay

貯蓄 nghĩa là gì?