Kaku Coach
Động từN1

設せつ立りつ

せつりつsetsuritsu

thiết lập

EN: establishment; founding

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 彼かれは学がっ校こうを設せつ立りつした。

    Ông ấy đã thiết lập một ngôi trường.

  • 彼かれらは学がっ校こうを設せつ立りつした。

    Họ đã thiết lập một ngôi trường.

Thử ngay

設立 nghĩa là gì?