Kaku Coach
Danh từN1

セール

seeru

giảm giá

EN: sale

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 夏なつ物ものは今いまセール中ちゅうです。

    Đồ mùa hè hiện đang được giảm giá.

  • 私わたしは自じ分ぶんの古ふる着ぎをのみの市いちセールに寄き付ふした。

    Tôi đã quyên góp quần áo cũ của mình cho buổi chợ phiên từ thiện.

Thử ngay

セール nghĩa là gì?