Danh từN1
税務署
ぜいむしょzeimusho
sở thuế
EN: tax office
Học từ này
Flashcard chủ đềVí dụ· 2 câu
- 税務署は控除を認めた。
Cơ quan thuế đã chấp nhận khoản khấu trừ.
- 税務署は所得税の脱税に目をひからせています。
Cơ quan thuế đang giám sát chặt chẽ tình trạng trốn thuế thu nhập.
Thử ngay
税務署 nghĩa là gì?
