Kaku Coach
Động từN1

換かん算さん

かんさんkansan

Hoán toán, quy đổi

EN: conversion (e.g. yen to dollars); change; exchange

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 彼かれは何なんでもお金かねに換算してしまう。

    Anh ấy quy mọi thứ ra tiền.

  • 彼かの女じょは何なんでもお金かねに換算して考かんがえる。

    Cô ấy làm gì cũng quy ra tiền để suy nghĩ.

Thử ngay

換算 nghĩa là gì?