Kaku Coach
Động từN1

開かい拓たく

かいたくkaitaku

khai khẩn

EN: reclamation (e.g. of wasteland); cultivation; development

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 荒野を開かい拓たくする。

    Khai khẩn vùng hoang mạc.

  • 開かい拓たく民たちはキリスト教きょうを信しん奉ぽうした。

    Những người dân khai khẩn đã sùng bái đạo Cơ Đốc.

Thử ngay

開拓 nghĩa là gì?