Danh từN1
外貨
がいかgaika
ngoại tệ
EN: foreign currency; foreign money; foreign exchange
Học từ này
Flashcard chủ đềVí dụ· 2 câu
- 外貨の為替レートは毎日変わる。
Tỷ giá hối đoái ngoại tệ thay đổi mỗi ngày.
- どこで外貨の交換をすることができますか。
Tôi có thể đổi ngoại tệ ở đâu?
Thử ngay
外貨 nghĩa là gì?
