Danh từN1
海運
かいうんkaiun
hàng hải
EN: maritime transport; shipping
Học từ này
Flashcard chủ đềVí dụ
- 海運会社に勤めています。
Tôi đang làm việc tại một công ty vận tải biển.
Thử ngay
海運 nghĩa là gì?
かいうんkaiun
hàng hải
EN: maritime transport; shipping
Tôi đang làm việc tại một công ty vận tải biển.
海運 nghĩa là gì?