Kaku Coach
Động từN1

産さん出しゅつ

さんしゅつsanshutsu

sản xuất

EN: production; output; turning out

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • その土地は穀こく類るいを豊富ほうふに産さん出しゅつする。

    Vùng đất đó sản xuất dồi dào ngũ cốc.

  • その油ゆ井せいはたくさんの原げん油ゆを産さん出しゅつする。

    Giếng dầu đó sản lượng rất nhiều dầu thô.

Thử ngay

産出 nghĩa là gì?