Động từN1
呼び止める
よびとめるyobitomeru
gọi lại
EN: to (call and) stop; to call (someone) to stop; to hail (e.g. a taxi)
Học từ này
Flashcard chủ đềThử ngay
呼び止める nghĩa là gì?
よびとめるyobitomeru
gọi lại
EN: to (call and) stop; to call (someone) to stop; to hail (e.g. a taxi)
呼び止める nghĩa là gì?