Kaku Coach
Động từN1

要よう望ぼう

ようぼうyoubou

nguyện vọng, yêu cầu

EN: demand for; request

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • ご要よう望ぼうの通とおりにいたします。

    Tôi sẽ làm theo đúng nguyện vọng của bạn.

  • ご要よう望ぼうには応じおうじられません。

    Không thể đáp ứng nguyện vọng của bạn được.

Mẫu câu có từ này

Thử ngay

要望 nghĩa là gì?