Kaku Coach
Danh từN1

リード

riido

dẫn trước

EN: lied (German song, usually for solo voice and piano)

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 彼かの女じょが2mリードしている。

    Cô ấy đang dẫn trước hai mét.

  • 彼かの女じょが二メートルリードしている。

    Cô ấy đang dẫn trước hai mét.

Thử ngay

リード nghĩa là gì?