Động từN1
読み上げる
よみあげるyomiageru
đọc lên
EN: to read out; to read aloud; to call out
Học từ này
Flashcard chủ đềVí dụ· 2 câu
- 私がこの本を読み上げるのに約1時間かかった。
Tôi mất khoảng một tiếng để đọc cuốn sách này.
- 私は彼らに向かってそれを読み上げる以外に仕方がなかった。
Tôi không còn cách nào khác ngoài việc đọc to điều đó cho họ nghe.
Thử ngay
読み上げる nghĩa là gì?
