Kaku Coach
Động từN1

前まえ置おき

まえおきmaeoki

lời nói đầu

EN: preface; introduction; preamble

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ

  • 彼かれは前まえ置おきとして、すこし話はなした。

    Anh ấy đã nói một chút như là lời nói đầu.

Thử ngay

前置き nghĩa là gì?