Kaku Coach
Danh từN1

招まねき

まねきmaneki

sự mời gọi, lời mời

EN: invitation

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • お招まねき下さくださってありがとうございます。

    Cảm ơn anh chị đã mời.

  • お招まねき下さくださってありがとうございました。

    Cảm ơn anh chị đã có nhã ý mời.

Thử ngay

招き nghĩa là gì?