Kaku Coach
Danh từN1

身み振ぶり

みぶりmiburi

cử chỉ điệu bộ

EN: gesture; gesticulation; motion

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • その一ひとつは身み振ぶりである。

    Một trong số đó là cử chỉ điệu bộ.

  • 我われ々は身み振ぶり言語で話はなした。

    Chúng tôi đã trò chuyện bằng ngôn ngữ cơ thể.

Thử ngay

身振り nghĩa là gì?