Kaku Coach
Động từN1

補ほ足そく

ほそくhosoku

Bổ túc

EN: supplement; complement

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ

  • 彼のかれ説せつ明めいに何か補ほ足そくすることがありますか。

    Bạn có muốn bổ sung gì cho lời giải thích của anh ấy không.

Thử ngay

補足 nghĩa là gì?