Kaku Coach
Động từN1

弁べん解かい

べんかいbenkai

biện minh

EN: explanation (e.g. for one's actions); excuse; justification

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 何か弁べん解かいする事ことがあるか。

    Anh có gì để biện minh không?

  • 彼かれは自じ分ぶんの不ぶ作さ法ほうを弁べん解かいした。

    Anh ấy đã biện minh cho sự thất lễ của mình.

Thử ngay

弁解 nghĩa là gì?