Kaku Coach
Động từN1

断だん言げん

だんげんdangen

đoạn ngôn

EN: assertion; declaration; affirmation

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 私わたしは彼かれが潔けっ白ぱくだと断だん言げんした。

    Tôi đã khẳng định rằng anh ấy trong sạch.

  • 彼かれはその衝しょう突とつを見みたと断だん言げんした。

    Anh ấy quả quyết rằng đã nhìn thấy vụ va chạm đó.

Thử ngay

断言 nghĩa là gì?