Động từN1
呟く
つぶやくtsubuyaku
Thì thầm, lẩm bẩm
EN: to mutter; to murmur; to grumble
Học từ này
Flashcard chủ đềVí dụ
- 「愛してる」と彼女はそっとつぶやくと目を閉じた。
Khẽ thì thầm em yêu anh, cô ấy nhắm mắt lại.
Thử ngay
呟く nghĩa là gì?
つぶやくtsubuyaku
Thì thầm, lẩm bẩm
EN: to mutter; to murmur; to grumble
Khẽ thì thầm em yêu anh, cô ấy nhắm mắt lại.
呟く nghĩa là gì?