Kaku Coach
Động từN1

沈ちん黙もく

ちんもくchinmoku

trầm mặc

EN: silence; being silent; quiet

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 沈ちん黙もくは承しょう諾だくの印しるし。

    Im lặng là đồng ý.

  • 雄ゆう弁べんは銀ぎん、沈ちん黙もくは金きん。

    Hùng biện là bạc, im lặng là vàng.

Thử ngay

沈黙 nghĩa là gì?