Kaku Coach
Danh từN1

消しょう息そく

しょうそくshousoku

tin tức, tung tích

EN: news (from someone); letter; contact

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • それ以い来らい彼らかれらの消しょう息そくは不ふ明めいだ。

    Kể từ đó tung tích của họ vẫn không rõ.

  • それ以い来らい、彼かれの消しょう息そくを聞きいていない。

    Kể từ đó tôi chưa nhận được tin tức gì về anh ấy.

Mẫu câu có từ này

Thử ngay

消息 nghĩa là gì?