Động từN1
称する
しょうするshousuru
gọi là, xưng là
EN: to call; to name
Học từ này
Flashcard chủ đềVí dụ
- 私は建築を凍結した音楽と称する。
Tôi gọi kiến trúc là âm nhạc đóng băng.
Thử ngay
称する nghĩa là gì?
しょうするshousuru
gọi là, xưng là
EN: to call; to name
Tôi gọi kiến trúc là âm nhạc đóng băng.
称する nghĩa là gì?