Kaku Coach
Động từN1

助じょ言げん

じょげんjogen

lời khuyên

EN: advice; counsel; suggestion

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 彼かれは私わたしの助言を求めもとめた。

    Anh ấy đã xin lời khuyên của tôi.

  • 私わたしは彼かれに助言を求めもとめた。

    Tôi đã xin anh ấy lời khuyên.

Thử ngay

助言 nghĩa là gì?