Kaku Coach
Danh từN1

異い議ぎ

いぎigi

dị nghị

EN: objection; dissent; protest

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 彼のかれ方ほうには異い議ぎがなかった。

    Bên phía anh ấy không có ý kiến phản đối nào.

  • 彼のかれほうには異い議ぎはなかった。

    Bía phía anh ấy không có dị nghị gì.

Thử ngay

異議 nghĩa là gì?