Kaku Coach
Động từN1

舞まう

まうmau

múa, bay lượn

EN: to dance (orig. a whirling dance)

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ

  • 秋風に舞まう木の葉のようだ。

    Giống như chiếc lá bay lượn trong gió thu.

Thử ngay

舞う nghĩa là gì?