Danh từN1
ジャズ
jazu
nhạc jazz
EN: jazz
Học từ này
Flashcard chủ đềVí dụ· 2 câu
- 彼はジャズに夢中だ。
Anh ấy say mê nhạc jazz.
- 僕はジャズが好きだ。
Tôi thích nhạc jazz.
Thử ngay
ジャズ nghĩa là gì?
jazu
nhạc jazz
EN: jazz
Anh ấy say mê nhạc jazz.
Tôi thích nhạc jazz.
ジャズ nghĩa là gì?