Danh từN1
台本
だいほんdaihon
kịch bản, kịch bản gốc
EN: script; libretto; scenario
Học từ này
Flashcard chủ đềVí dụ
- 台本に目を通しておいてください。
Xin hãy đọc qua kịch bản.
Thử ngay
台本 nghĩa là gì?
だいほんdaihon
kịch bản, kịch bản gốc
EN: script; libretto; scenario
Xin hãy đọc qua kịch bản.
台本 nghĩa là gì?