Kaku Coach
Danh từN1

駄だ作さく

ださくdasaku

tác phẩm kém

EN: poor piece of work; rubbish; trash

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ

  • どうせ駄だ作さくだろうと思おもっていたのだけど、どっこいなかなかいい本ほんだった。

    Tôi cứ nghĩ đằng nào cũng là tác phẩm kém chất lượng, thế mà hóa ra lại là một cuốn sách khá hay.

Thử ngay

駄作 nghĩa là gì?