Kaku Coach
Danh từN1

長ちょう編へん

ちょうへんchouhen

trường biên

EN: long work; (full-length) novel; feature-length film

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ

  • 私わたしは週しゅう末まつを長ちょう編へん小しょう説せつを読よんで過ごすごした。

    Tôi đã dành cả cuối tuần để đọc tiểu thuyết trường biên.

Thử ngay

長編 nghĩa là gì?