Kaku Coach
Tính từ đuôi なN1

ソロ

soro

Hát đơn ca

EN: solo

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ

  • 彼かれがソロを歌うたうとき、音おん程ていが外はずれるんじゃないかって、手てに汗あせ握にぎっちゃうよね。

    Khi anh ấy hát đơn ca, bạn sẽ phải nín thở vì sợ anh ấy hát lệch tông đấy.

Thử ngay

ソロ nghĩa là gì?