Kaku Coach
Danh từN1

素そ材ざい

そざいsozai

Nguyên liệu

EN: ingredient; (raw) material; resource

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 素そ材ざいは何なにですか?

    Nguyên liệu là gì vậy?

  • 彼かれは新しん素そ材ざいの開発に従じゅう事じしている。

    Anh ấy đang tham gia phát triển nguyên liệu mới.

Thử ngay

素材 nghĩa là gì?