Kaku Coach
Danh từN1

芸げい

げいgei

nghệ thuật, tài nghệ, mánh lới

EN: art; craft; accomplishment

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 彼のかれ芸げいはこなれていない。

    Tài nghệ của anh ấy chưa được chín muồi.

  • 猿はたくさん芸げいを覚おぼえる。

    Con khỉ học được rất nhiều trò.

Thử ngay

芸 nghĩa là gì?