Kaku Coach
Tính từ đuôi なN1

鮮あざやか

あざやかazayaka

Rực rỡ

EN: vivid; bright; brilliant

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 庭にわは花はなで色いろ鮮あざやかである。

    Khu vườn rực rỡ sắc hoa.

  • 月つきは鮮やかあざやかに輝かがやいていた。

    Mặt trăng chiếu sáng rực rỡ.

Thử ngay

鮮やか nghĩa là gì?