Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Từ vựng N1
/
Nghệ thuật & văn học
脚本
23 / 60
芸
Động từ
N1
口吟
くちずさ
む
くちずさむ
kuchizusamu
hừm ngao
EN: to hum (a tune); to sing to oneself; to croon
Học từ này
Flashcard chủ đề
Thử ngay
口吟む
nghĩa là gì?
Mỹ thuật, nghệ thuật
hừm ngao
thêu thùa
múa, bay lượn
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý