Kaku Coach
Danh từN1

油あぶら絵え

あぶらえaburae

tranh sơn dầu

EN: oil painting

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 彼かの女じょは油あぶら絵えを始めはじめた。

    Cô ấy bắt đầu học vẽ tranh sơn dầu.

  • この油あぶら絵えは17世せい紀きのものです。

    Bức tranh sơn dầu này có từ thế kỷ 17.

Thử ngay

油絵 nghĩa là gì?