Danh từN1
脚本
きゃくほんkyakuhon
kịch bản
EN: script; screenplay; scenario
Học từ này
Flashcard chủ đềVí dụ· 2 câu
- 彼は脚本を書いている。
Anh ấy đang viết kịch bản.
- 脚本を書いていて、行き詰まった時はどうする?
Đang viết kịch bản mà bế tắc thì phải làm sao?
Thử ngay
脚本 nghĩa là gì?
きゃくほんkyakuhon
kịch bản
EN: script; screenplay; scenario
Anh ấy đang viết kịch bản.
Đang viết kịch bản mà bế tắc thì phải làm sao?
脚本 nghĩa là gì?