Kaku Coach
Danh từN1

喜き劇げき

きげきkigeki

Hài kịch

EN: comedy

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 我われ々は皆その喜き劇げきを楽したのしんだ。

    Tất cả chúng tôi đều thưởng thức vở hài kịch đó.

  • あの喜き劇げき役やく者しゃは大たい変へんこっけいだ。

    Diễn viên hài kịch kia trông rất buồn cười.

Thử ngay

喜劇 nghĩa là gì?