Kaku Coach
Danh từN1

コントラスト

kontorasuto

độ tương phản

EN: contrast

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ

  • その洋よう服ふくは赤あかと白のコントラストが美うつくしい。

    Bộ trang phục đó có sự tương phản đẹp mắt giữa màu đỏ và trắng.

Thử ngay

コントラスト nghĩa là gì?