Kaku Coach
Danh từN1

原げん典てん

げんてんgenten

nguyên điển

EN: original (text)

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 彼のかれ翻ほん訳やくは原げん典てんに忠ちゅう実じつだ。

    Bản dịch của anh ấy trung thành với bản gốc.

  • その翻ほん訳やくは原げん典てんに忠ちゅう実じつだ。

    Bản dịch đó trung thành với nguyên tác.

Thử ngay

原典 nghĩa là gì?