Danh từN1
骨董品
こっとうひんkottouhin
đồ cổ
EN: curio; antique
Học từ này
Flashcard chủ đềVí dụ· 2 câu
- 彼は骨董品を見る目がある。
Anh ấy có con mắt nhìn đồ cổ.
- 彼女は骨董品がとても好きだ。
Cô ấy rất thích đồ cổ.
Thử ngay
骨董品 nghĩa là gì?
こっとうひんkottouhin
đồ cổ
EN: curio; antique
Anh ấy có con mắt nhìn đồ cổ.
Cô ấy rất thích đồ cổ.
骨董品 nghĩa là gì?