Chữ 嗣 tự · kế tự, người nối dõi
Kanji N1 · 13 nét · bộ 口 (miệng) · On シ
Mẹo nhớMiệng (口) truyền sách (冊) cho người cai (司) quản kế — TỰ là kế tự.
Miệng (口) truyền sách (冊) cho người cai (司) quản kế — TỰ là kế tự.
- 口miệng
- 冊sách
- 司cai quản
Luyện viết chữ 嗣
Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.
Chữ nhiều nét nên nét mẫu hiện dần theo tiến độ viết — viết xong một nét sẽ thấy nét tiếp theo.
Cách đọc và cách nhớ chữ 嗣
Mẹo nhớ
Miệng (口) truyền sách (冊) cho người cai (司) quản kế — TỰ là kế tự.
- 口miệng
- 冊sách
- 司cai quản
Cách đọc
- Âm On
- シ(trong từ ghép)
Nghĩa
kế tự, người nối dõi
Thứ tự nét — 13 nét
Chiết tự — bộ thủ cấu thành
Bản đồ chữ
- Viết được
- Đang học
- Chưa học
