Chữ 丑 sửu · chi Sửu, giờ Sửu
Kanji N1 · 4 nét · bộ 一 (một) · On チュウ · Kun うし
Mẹo nhớBàn tay nắm (丑) lại như con trâu — SỬU là chi Sửu.
Bàn tay nắm (丑) lại như con trâu — SỬU là chi Sửu.
- 一nét ngang
Luyện viết chữ 丑
Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.
Cách đọc và cách nhớ chữ 丑
Mẹo nhớ
Bàn tay nắm (丑) lại như con trâu — SỬU là chi Sửu.
- 一nét ngang
Cách đọc
- Âm On
- チュウ(trong từ ghép)
- Âm Kun
- うし(đứng một mình)
Nghĩa
chi Sửu, giờ Sửu
Thứ tự nét — 4 nét
Chiết tự — bộ thủ cấu thành
Bản đồ chữ
- Viết được
- Đang học
- Chưa học
