Chữ 喪 tang · tang lễ, mất
Kanji N1 · 12 nét · bộ 口 (miệng) · On ソウ · Kun も
Mẹo nhớMiệng (口) khóc bên tấm áo (衣) tang — TANG là tang lễ.
Miệng (口) khóc bên tấm áo (衣) tang — TANG là tang lễ.
- 口cái miệng
- 衣áo tang
Luyện viết chữ 喪
Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.
Chữ nhiều nét nên nét mẫu hiện dần theo tiến độ viết — viết xong một nét sẽ thấy nét tiếp theo.
Cách đọc và cách nhớ chữ 喪
Mẹo nhớ
Miệng (口) khóc bên tấm áo (衣) tang — TANG là tang lễ.
- 口cái miệng
- 衣áo tang
Cách đọc
- Âm On
- ソウ(trong từ ghép)
- Âm Kun
- も(đứng một mình)
Nghĩa
tang lễ, mất
Thứ tự nét — 12 nét
Chiết tự — bộ thủ cấu thành
Bản đồ chữ
- Viết được
- Đang học
- Chưa học
