Chữ 伴 bạn · đi cùng, kèm theo
Kanji N1 · 7 nét · bộ 人 (người) · On ハン、バン · Kun ともな(う)
Mẹo nhớNgười (亻) đi cùng một nửa (半) của mình — BẠN là đi kèm.
Người (亻) đi cùng một nửa (半) của mình — BẠN là đi kèm.
- 亻người
- 半một nửa
Luyện viết chữ 伴
Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.
Cách đọc và cách nhớ chữ 伴
Mẹo nhớ
Người (亻) đi cùng một nửa (半) của mình — BẠN là đi kèm.
- 亻người
- 半một nửa
Cách đọc
- Âm On
- ハン、バン(trong từ ghép)
- Âm Kun
- ともな(う)(đứng một mình)
Nghĩa
đi cùng, kèm theo
Thứ tự nét — 7 nét
Chiết tự — bộ thủ cấu thành
Bản đồ chữ
- Viết được
- Đang học
- Chưa học
Từ ví dụ
伴う
ともなう — đi kèm
Câu ví dụ
権力には責任が伴う。
Quyền lực luôn đi kèm với trách nhiệm.
