Chữ 喝 hát · quát, hét
Kanji N1 · 11 nét · bộ 口 (miệng) · On カツ
Mẹo nhớMiệng (口) quát to (曷) — HÁT là quát tháo.
Miệng (口) quát to (曷) — HÁT là quát tháo.
- 口miệng
- 曷to
Luyện viết chữ 喝
Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.
Chữ nhiều nét nên nét mẫu hiện dần theo tiến độ viết — viết xong một nét sẽ thấy nét tiếp theo.
Cách đọc và cách nhớ chữ 喝
Mẹo nhớ
Miệng (口) quát to (曷) — HÁT là quát tháo.
- 口miệng
- 曷to
Cách đọc
- Âm On
- カツ(trong từ ghép)
Nghĩa
quát, hét
Thứ tự nét — 11 nét
Chiết tự — bộ thủ cấu thành
Bản đồ chữ
- Viết được
- Đang học
- Chưa học
