Chữ 偵 trinh · trinh sát, do thám
Kanji N1 · 11 nét · bộ 人 (người) · On テイ
Mẹo nhớNgười (亻) xem bói (貞) dò thám — TRINH là trinh sát.
Người (亻) xem bói (貞) dò thám — TRINH là trinh sát.
- 亻người
- 貞bói
Luyện viết chữ 偵
Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.
Chữ nhiều nét nên nét mẫu hiện dần theo tiến độ viết — viết xong một nét sẽ thấy nét tiếp theo.
Cách đọc và cách nhớ chữ 偵
Mẹo nhớ
Người (亻) xem bói (貞) dò thám — TRINH là trinh sát.
- 亻người
- 貞bói
Cách đọc
- Âm On
- テイ(trong từ ghép)
Nghĩa
trinh sát, do thám
Thứ tự nét — 11 nét
Chiết tự — bộ thủ cấu thành
Bản đồ chữ
- Viết được
- Đang học
- Chưa học
