Chữ 肢 chi · chân tay, tứ chi
Kanji N1 · 8 nét · bộ 肉 (thịt) · On シ
Mẹo nhớThân (月) chia nhánh (支) thành tay chân — CHI là tứ chi.
Thân (月) chia nhánh (支) thành tay chân — CHI là tứ chi.
- 月thân
- 支nhánh
Luyện viết chữ 肢
Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.
Chữ nhiều nét nên nét mẫu hiện dần theo tiến độ viết — viết xong một nét sẽ thấy nét tiếp theo.
Cách đọc và cách nhớ chữ 肢
Mẹo nhớ
Thân (月) chia nhánh (支) thành tay chân — CHI là tứ chi.
- 月thân
- 支nhánh
Cách đọc
- Âm On
- シ(trong từ ghép)
Nghĩa
chân tay, tứ chi
Thứ tự nét — 8 nét
Chiết tự — bộ thủ cấu thành
Bản đồ chữ
- Viết được
- Đang học
- Chưa học
