Kaku Coach
Tính từ đuôi なN5

静しずか

しずかshizuka

yên tĩnh

EN: quiet; silent

Tình huống · Nói chuyện thời tiết

Hai đồng nghiệp nói chuyện về thời tiết.

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 静しずかにしてくれ。

    Xin hãy giữ trật tự.

  • 君きみ静しずかにしろよ。

    Cậu trật tự đi chứ.

Thử ngay

静か nghĩa là gì?