Danh từN5
大使館
たいしかんtaishikan
Đại sứ quán
EN: embassy
Học từ này
Flashcard chủ đềVí dụ· 2 câu
- 日本大使館はどこにありますか。
Đại sứ quán Nhật Bản ở đâu?
- 彼はアメリカ大使館の外交官である。
Anh ấy là nhà ngoại giao của Đại sứ quán Mỹ.
Thử ngay
大使館 nghĩa là gì?
たいしかんtaishikan
Đại sứ quán
EN: embassy
Đại sứ quán Nhật Bản ở đâu?
Anh ấy là nhà ngoại giao của Đại sứ quán Mỹ.
大使館 nghĩa là gì?